Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần VICOSTONE (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,211,964,848,407 4,352,524,092,876 4,522,435,184,761 5,568,613,461,812
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 475,068,024 839,071,951 5,850,467,004
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,211,489,780,383 4,352,524,092,876 4,521,596,112,810 5,562,762,994,808
   4. Giá vốn hàng bán 2,220,055,820,303 3,085,309,497,515 3,025,953,450,218 3,650,651,586,771
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 991,433,960,080 1,267,214,595,361 1,495,642,662,592 1,912,111,408,037
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 25,934,115,295 54,377,404,040 41,397,309,947 26,341,074,370
   7. Chi phí tài chính 70,953,282,040 48,814,490,753 69,868,203,492 68,019,078,673
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 50,242,971,449 40,596,080,433 32,204,626,279 59,995,756,140
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 3,854,482,424
   9. Chi phí bán hàng 76,843,762,966 95,648,232,925 99,926,387,202 154,062,211,849
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 59,392,155,625 52,199,633,236 46,095,744,750 62,394,397,089
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 814,033,357,168 1,124,929,642,487 1,321,149,637,095 1,653,976,794,796
   12. Thu nhập khác 869,766,648 1,178,903,601 1,509,915,834 1,447,542,683
   13. Chi phí khác 1,140,985,779 1,096,988,069 4,148,980,489 2,761,669,460
   14. Lợi nhuận khác -271,219,131 81,915,532 -2,639,064,655 -1,314,126,777
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 813,762,138,037 1,125,011,558,019 1,318,510,572,440 1,652,662,668,019
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 139,608,246,117 3,233,701,436 194,966,717,351 242,548,054,943
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,827,825,932
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 675,981,717,852 1,121,777,856,583 1,123,543,855,089 1,410,114,613,076
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 675,981,717,852 1,121,777,856,583 1,123,543,855,089 1,410,114,613,076
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 10,813 13,461 6,548 8,114
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 10,813 13,461 6,548 8,114
   21. Cổ tức