Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần VICOSTONE (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,794,495,007,360 3,620,221,355,799 4,003,892,254,849
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 427,351,751,020 319,477,972,419 162,803,016,233
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,249,984,440,619 1,351,668,098,489 1,726,149,415,732
4. Hàng tồn kho 1,986,792,777,928 1,887,155,327,067 1,949,133,565,183
5. Tài sản ngắn hạn khác 130,366,037,793 61,919,957,824 165,806,257,701
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 609,832,297,541 592,241,723,819 1,146,666,838,231
1. Các khoản phải thu dài hạn 30,000,000 30,000,000 30,000,000
2. Tài sản cố định 548,662,662,740 568,216,890,707 1,109,122,520,845
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 40,498,242,919 4,933,274,925 18,109,001,623
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 20,641,391,882 19,061,558,187 19,405,315,763
     Tổng cộng tài sản 4,404,327,304,901 4,212,463,079,618 5,150,559,093,080
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,673,774,768,632 1,253,031,144,691 2,080,015,416,151
1. Nợ ngắn hạn 1,673,444,027,380 1,252,729,704,139 1,760,539,404,973
2. Nợ dài hạn 330,741,252 301,440,552 319,476,011,178
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,730,552,536,269 2,959,431,934,927 3,070,543,676,929
I. Vốn chủ sở hữu 2,730,552,536,269 2,959,431,934,927 3,070,543,676,929
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 4,404,327,304,901 4,212,463,079,618 5,150,559,093,080