Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 37,279,640,182
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 37,279,640,182
   4. Giá vốn hàng bán 31,478,102,154
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,801,538,028
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 625,853,473 83,095,463 74,062,790 3,638,051
   7. Chi phí tài chính 6,034,288 17,094,383 -40,417,203 -2,704,820
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,705,139,514 2,811,878,995 2,405,938,084 2,648,392,701
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,337,721,482
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,378,496,217 -2,745,877,915 -2,291,458,091 -2,642,049,830
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 6,158,132,507 900 101,500
   14. Lợi nhuận khác -6,158,132,507 -900 -101,500
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,779,636,290 -2,745,878,815 -2,291,559,591 -2,642,049,830
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,779,636,290 -2,745,878,815 -2,291,559,591 -2,642,049,830
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -4,779,636,290 -2,745,878,815 -2,291,559,591 -2,642,049,830
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -76 -64 -73
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức