Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 128,174,429,848 96,541,403,805 544,964,862,359
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,545,828,876 14,025,174,074 39,644,953,298
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,000,000,000 2,504,922,828
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 90,287,754,932 57,342,219,101 483,889,511,504
4. Hàng tồn kho 15,717,059,366 19,267,154,973 14,785,269,396
5. Tài sản ngắn hạn khác 623,786,674 906,855,657 4,140,205,333
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,458,247,668,248 1,436,624,581,770 2,457,058,513,671
1. Các khoản phải thu dài hạn 440,070,120,157
2. Tài sản cố định 1,432,344,735,138 1,409,607,613,195 1,788,877,839,581
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 5,639,182,800 7,175,772,488 22,306,148,541
5. Đầu tư tài chính dài hạn 732,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 20,263,750,310 19,841,196,087 205,072,405,392
     Tổng cộng tài sản 1,586,422,098,096 1,533,165,985,575 3,002,023,376,030
     I - NỢ PHẢI TRẢ 620,987,722,874 564,915,722,728 1,969,728,171,068
1. Nợ ngắn hạn 220,190,831,242 174,118,831,096 338,872,918,968
2. Nợ dài hạn 400,796,891,632 390,796,891,632 1,630,855,252,100
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 965,434,375,222 968,250,262,847 1,032,295,204,962
I. Vốn chủ sở hữu 965,434,375,222 968,250,262,847 1,032,295,204,962
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,586,422,098,096 1,533,165,985,575 3,002,023,376,030