Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2015 Quý 1-2016 Quý 2-2016 Quý 3-2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 174,696,228,023 351,124,851,389 430,792,246,061
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 467,670,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 174,696,228,023 351,124,851,389 430,324,576,061
   4. Giá vốn hàng bán 149,749,606,661 329,329,471,713 393,197,454,011
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 24,946,621,362 21,795,379,676 37,127,122,050
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 133,605,382 6,255,280,513 340,443,818
   7. Chi phí tài chính 14,286,272,581 12,028,073,010 12,522,875,056
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 13,915,956,675 11,944,749,579 11,482,157,405
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 8,252,909,551 12,182,875,545 17,845,702,383
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,935,014,014 1,839,416,696 2,086,451,397
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 606,030,598 2,000,294,938 5,012,537,032
   12. Thu nhập khác 138,018,182 45,454,545 13,691,363
   13. Chi phí khác 475,039,868 80,707,167 76,157,091
   14. Lợi nhuận khác -337,021,686 -35,252,622 -62,465,728
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 269,008,912 1,965,042,316 4,950,071,304
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 393,008,463
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 269,008,912 1,572,033,853 4,950,071,304
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 269,008,912 1,572,033,853 4,950,071,304
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 08 44 140
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 08
   21. Cổ tức