Báo cáo tài chính / CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2015 Quý 1-2016 Quý 2-2016 Quý 3-2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 912,367,809,295 959,951,277,903 1,029,678,018,197
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,309,004,031 3,055,566,276 1,027,393,496
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,016,811,016 16,016,811,016 16,004,818,072
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 337,379,290,255 381,508,958,448 454,940,808,471
4. Hàng tồn kho 550,535,365,708 554,070,001,414 551,169,735,579
5. Tài sản ngắn hạn khác 7,127,338,285 5,299,940,749 6,535,262,579
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 231,747,279,385 225,681,063,075 220,620,188,767
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 205,197,271,280 199,410,679,190 193,502,379,134
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 25,073,320,085 25,073,320,085 25,995,920,085
5. Đầu tư tài chính dài hạn 856,292,683 856,292,683 900,172,683
6. Tài sản dài hạn khác 620,395,337 340,771,117 221,716,865
     Tổng cộng tài sản 1,144,115,088,680 1,185,632,340,978 1,250,298,206,964
     I - NỢ PHẢI TRẢ 858,055,779,818 897,430,800,046 958,192,436,971
1. Nợ ngắn hạn 782,968,230,382 829,242,182,184 892,188,130,700
2. Nợ dài hạn 75,087,549,436 68,188,617,862 66,004,306,271
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 286,059,308,862 288,201,540,932 292,105,769,993
I. Vốn chủ sở hữu 286,059,308,862 288,201,540,932 292,105,769,993
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,144,115,088,680 1,185,632,340,978 1,250,298,206,964