Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đô thị Cần Thơ (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 68,924,053,891 73,066,730,572 70,125,015,623
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 68,924,053,891 73,066,730,572 70,125,015,623
   4. Giá vốn hàng bán 55,989,695,835 55,949,903,593 55,447,451,205
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,934,358,056 17,116,826,979 14,677,564,418
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,409,027,968 1,742,055,308 1,840,417,092
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 12,217,416,204
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,507,405,150 10,526,291,424
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,835,980,874 6,641,466,083 5,991,690,086
   12. Thu nhập khác 583,268,710 596,563,893 207,046,902
   13. Chi phí khác 732,471,927 592,391,460 769,322,892
   14. Lợi nhuận khác -149,203,217 4,172,433 -562,275,990
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,686,777,657 6,645,638,516 5,429,414,096
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 652,940,063 1,411,665,643 1,191,142,032
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,033,837,594 5,233,972,873 4,238,272,064
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,033,837,594 5,233,972,873 4,238,272,064
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 381 979 793
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 381 793
   21. Cổ tức