Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Bệnh viện Đa khoa tư nhân Triều An (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 110,858,017,694 128,757,248,367 151,340,664,113 154,695,278,560
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,430,000 100,000 3,553,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 110,854,587,694 128,757,248,367 151,340,564,113 154,691,725,560
   4. Giá vốn hàng bán 80,481,640,612 107,086,158,189 116,051,760,007 140,093,927,939
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 30,372,947,082 21,671,090,178 35,288,804,106 14,597,797,621
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 214,884,765 189,289,023 204,614,919 171,850,333
   7. Chi phí tài chính 49,518,611 51,187,778 34,123,056 309,722,877
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 49,518,611 51,187,778 34,123,056 309,722,877
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 275,195,184 259,221,763 366,450,314 331,303,150
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,556,485,280 11,474,890,028 10,443,818,017 12,946,089,476
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,706,632,772 10,075,079,632 24,649,027,638 1,182,532,451
   12. Thu nhập khác 218,632,380 220,488,527 267,286,548 217,785,938
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 218,632,380 220,488,527 267,286,548 217,785,938
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,925,265,152 10,295,568,159 24,916,314,186 1,400,318,389
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,992,526,515 1,029,556,000 2,491,631,000 23,697,292
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,932,738,637 9,266,012,159 22,424,683,186 1,376,621,097
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 17,932,738,637 9,266,012,159 22,424,683,186 1,376,621,097
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức