Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Bệnh viện Đa khoa tư nhân Triều An (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 122,132,606,511 141,114,842,080 110,858,017,694 128,757,248,367
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,334,000 3,430,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 122,132,606,511 141,110,508,080 110,854,587,694 128,757,248,367
   4. Giá vốn hàng bán 89,275,249,581 115,692,017,618 80,481,640,612 107,086,158,189
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 32,857,356,930 25,418,490,462 30,372,947,082 21,671,090,178
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 62,156,646 194,010,585 214,884,765 189,289,023
   7. Chi phí tài chính 102,381,944 85,371,222 49,518,611 51,187,778
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 102,381,944 85,371,222 49,518,611 51,187,778
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 205,392,618 246,670,468 275,195,184 259,221,763
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,581,602,424 13,908,470,153 10,556,485,280 11,474,890,028
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,030,136,590 11,371,989,204 19,706,632,772 10,075,079,632
   12. Thu nhập khác 225,558,817 222,114,524 218,632,380 220,488,527
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 225,558,817 222,114,524 218,632,380 220,488,527
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,255,695,407 11,594,103,728 19,925,265,152 10,295,568,159
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,225,570,000 1,159,410,000 1,992,526,515 1,029,556,000
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,030,125,407 10,434,693,728 17,932,738,637 9,266,012,159
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 20,030,125,407 10,434,693,728 17,932,738,637 9,266,012,159
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức