Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 77,726,741,732 99,433,803,882 91,954,179,033 115,987,445,104
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 37,466,375,439 43,499,353,530 34,934,100,125 41,840,275,257
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,703,600,704 29,410,000,176 29,747,445,901 39,939,933,986
4. Hàng tồn kho 21,750,420,736 23,604,508,213 23,626,746,457 28,940,731,587
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,806,344,853 2,919,941,963 3,645,886,550 5,266,504,274
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 725,645,440,525 724,997,802,194 709,367,730,426 709,207,068,504
1. Các khoản phải thu dài hạn 341,186,645,000 341,586,645,000 391,786,645,000 392,386,645,000
2. Tài sản cố định 223,203,237,331 222,689,933,561 195,456,170,829 194,818,928,875
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 66,420,325,995 66,420,325,995 27,240,947,580 27,240,947,580
5. Đầu tư tài chính dài hạn 90,256,185,115 90,256,185,115 90,256,185,115 90,256,185,115
6. Tài sản dài hạn khác 4,579,047,084 4,044,712,523 4,627,781,902 4,504,361,934
     Tổng cộng tài sản 803,372,182,257 824,431,606,076 801,321,909,459 825,194,513,608
     I - NỢ PHẢI TRẢ 206,604,199,586 218,397,611,240 225,416,408,889 247,912,391,941
1. Nợ ngắn hạn 121,775,041,586 132,850,453,240 156,869,250,889 179,365,233,941
2. Nợ dài hạn 84,829,158,000 85,547,158,000 68,547,158,000 68,547,158,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 596,767,982,671 606,033,994,836 575,905,500,570 577,282,121,667
I. Vốn chủ sở hữu 596,767,982,671 606,033,994,836 575,905,500,570 577,282,121,667
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 803,372,182,257 824,431,606,076 801,321,909,459 825,194,513,608