Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2013 Quý 3-2013 Quý 4-2013 Quý 1-2014 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 99,042,600,615
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,099,169,632
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 31,599,915,254
4. Hàng tồn kho 42,158,530,961
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,184,984,768
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 512,980,219,059
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 198,179,725,347
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 307,293,985,115
6. Tài sản dài hạn khác 7,506,508,597
     Tổng cộng tài sản 612,022,819,675
     I - NỢ PHẢI TRẢ 65,370,560,855
1. Nợ ngắn hạn 60,382,860,855
2. Nợ dài hạn 4,987,700,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 546,652,258,820
1. Vốn chủ sở hữu 546,652,258,820
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 612,022,819,675