Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Trà Vinh (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 23,333,480,544 27,171,481,238 25,065,365,514 26,889,880,687
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 23,333,480,544 27,171,481,238 25,065,365,514 26,889,880,687
   4. Giá vốn hàng bán 14,446,990,996 15,717,026,690 13,929,964,122 16,070,882,471
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,886,489,548 11,454,454,548 11,135,401,392 10,818,998,216
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 20,441,536 1,699,262 6,237,261 1,011,763
   7. Chi phí tài chính 165,599,124 358,490,615 253,367,743 441,201,933
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 165,599,124 403,668,999 253,367,743 508,781,029
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,675,364,612 2,478,483,929 2,376,557,610 2,367,334,969
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,732,025,115 5,208,045,490 2,790,459,077 2,933,352,623
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,333,942,233 3,411,133,776 5,721,254,223 5,078,120,454
   12. Thu nhập khác 647,970,667 70,130,069 19,919,336 15,053,803
   13. Chi phí khác 4,502,770 333,328,069 2,469,600 01
   14. Lợi nhuận khác 643,467,897 -263,198,000 17,449,736 15,053,802
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,977,410,130 3,147,935,776 5,738,703,959 5,093,174,256
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 632,696,026 690,728,835 1,149,000,792 1,028,745,051
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,064,429,205
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,344,714,104 2,457,206,941 4,589,703,167
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,344,714,104 2,457,206,941 4,589,703,167
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức