Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 137,370,125,082 62,032,149,382 128,730,237,203 76,634,117,798
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 137,370,125,082 62,032,149,382 128,730,237,203 76,634,117,798
   4. Giá vốn hàng bán 10,969,992,046 24,445,806,555 19,088,003,214 12,935,925,392
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 126,400,133,036 37,586,342,827 109,642,233,989 63,698,192,406
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 98,851,063,741 184,274,491,704 77,988,233,731 18,687,017,057
   7. Chi phí tài chính 32,372,206,845 28,585,490,601 51,624,075,411 27,570,262,217
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 33,827,095,626 22,050,407,134 35,490,789,861 17,607,046,242
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 176,022,573
   9. Chi phí bán hàng 2,649,233,580 3,244,460,976 4,409,808,552 1,143,171,638
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,571,897,948 8,842,635,907 15,573,238,326 14,791,059,735
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 181,657,858,404 181,364,269,620 116,023,345,431 38,880,715,873
   12. Thu nhập khác -6,628,724,639 21,314,144,402 23,850,190,552 1,437,269,838
   13. Chi phí khác 52,314,357 40,353,391 1,629,672,715 360,356,073
   14. Lợi nhuận khác -6,681,038,996 21,273,791,011 22,220,517,837 1,076,913,765
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 174,976,819,408 202,638,060,631 138,243,863,268 39,957,629,638
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 26,591,437,605 42,113,931,846 19,832,011,597 6,480,047,118
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7,583,291,945 -6,396,810,721 -993,975,662 3,349,634,050
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 140,802,089,858 166,920,939,506 119,405,827,333 30,127,948,470
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 36,686,491,627 16,509,237,178 41,634,011,324 19,238,256,216
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 104,115,598,231 150,411,702,328 77,771,816,009 10,889,692,254
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,897 1,772 737 92
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức