Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 169,151,785,353 218,725,083,270 161,227,662,526 157,343,487,452
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 64,649,102,966 86,295,430,029 81,131,635,781 60,164,147,284
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 885,940,000 220,790,000 220,790,000 220,790,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 69,653,799,826 103,862,694,345 49,830,282,922 62,445,281,112
4. Hàng tồn kho 33,449,734,588 28,114,557,220 29,360,006,793 34,040,358,261
5. Tài sản ngắn hạn khác 513,207,973 231,611,676 684,947,030 472,910,795
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 66,501,319,809 72,250,731,308 79,544,633,030 78,285,426,286
1. Các khoản phải thu dài hạn 15,313,850,903 21,122,453,000 29,685,809,051 27,846,359,428
2. Tài sản cố định 29,705,110,042 29,245,706,076 28,281,901,831 27,363,343,022
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 19,231,432,000 19,105,432,000 19,105,432,000 19,930,855,750
6. Tài sản dài hạn khác 2,250,926,864 2,777,140,232 2,471,490,148 3,144,868,086
     Tổng cộng tài sản 235,653,105,162 290,975,814,578 240,772,295,556 235,628,913,738
     I - NỢ PHẢI TRẢ 141,478,150,191 189,110,207,397 140,235,577,658 142,205,421,402
1. Nợ ngắn hạn 141,478,150,191 189,110,207,397 140,235,577,658 142,205,421,402
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 94,174,954,971 101,865,607,181 100,536,717,898 93,423,492,336
I. Vốn chủ sở hữu 94,174,954,971 101,865,607,181 100,536,717,898 93,423,492,336
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 235,653,105,162 290,975,814,578 240,772,295,556 235,628,913,738