Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 486,382,949,269 563,872,884,412 639,681,497,729 387,361,899,231
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 486,382,949,269 563,872,884,412 639,681,497,729 387,361,899,231
   4. Giá vốn hàng bán 425,781,870,191 506,784,685,430 588,703,421,455 312,769,776,958
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 60,601,079,078 57,088,198,982 50,978,076,274 74,592,122,273
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,113,969,831 8,806,610,716 11,125,523,887 16,734,642,595
   7. Chi phí tài chính 860,507,431 1,179,910,576 7,876,440,980 1,411,774,038
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 735,910,142 800,201,182 1,226,462,323 870,985,681
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,612,552,937 -68,922,855,091 -31,263,148,834 9,281,117,463
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,550,889,469 40,263,770,907 17,178,144,861 28,966,997,948
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 48,691,099,072 93,373,983,306 68,312,163,154 51,666,875,419
   12. Thu nhập khác 2,831,067,340 757,905,762 137,661,134 139,564,254
   13. Chi phí khác 409,301,297 667,814,382 560,268 2,010,852,789
   14. Lợi nhuận khác 2,421,766,043 90,091,380 137,100,866 -1,871,288,535
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 51,112,865,115 93,464,074,686 68,449,264,020 49,795,586,884
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -136,607,385 4,092,386,429 12,749,510,847 8,645,529,468
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 10,397,531,147 14,494,326,317 1,003,337,761 1,415,639,471
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,851,941,353 74,877,361,940 54,696,415,412 39,734,417,945
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 40,851,941,353 74,877,361,940 54,696,415,412 39,734,417,945
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,278
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức