Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,670,420,591,622 1,887,583,173,309 1,788,553,254,636 1,672,423,343,452
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 520,111,681,093 188,362,289,302 348,523,592,238 212,320,225,053
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 202,200,000,000 509,400,000,000 465,400,000,000 502,400,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 460,006,578,848 530,850,294,201 647,459,041,915 704,739,869,948
4. Hàng tồn kho 432,405,718,091 580,958,463,082 282,739,225,085 232,654,754,289
5. Tài sản ngắn hạn khác 55,696,613,590 78,012,126,724 44,431,395,398 20,308,494,162
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 455,305,847,332 446,780,951,315 496,897,245,936 546,098,982,079
1. Các khoản phải thu dài hạn 3,011,017,740 3,011,017,740 3,011,017,740 3,021,017,740
2. Tài sản cố định 290,675,993,555 290,456,478,008 291,643,380,355 283,437,321,770
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 9,109,287,869 9,516,579,158 23,582,119,474 37,507,774,807
5. Đầu tư tài chính dài hạn 107,817,100,600 114,607,074,322 151,594,100,600 197,178,914,240
6. Tài sản dài hạn khác 44,692,447,568 29,189,802,087 27,066,627,767 24,953,953,522
     Tổng cộng tài sản 2,125,726,438,954 2,334,364,124,624 2,285,450,500,572 2,218,522,325,531
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,268,300,273,625 1,402,060,461,355 1,299,618,545,640 1,219,025,668,688
1. Nợ ngắn hạn 910,693,603,175 1,131,117,399,108 970,660,976,026 930,289,716,026
2. Nợ dài hạn 357,606,670,450 270,943,062,247 328,957,569,614 288,735,952,662
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 857,426,165,329 932,303,663,269 985,831,954,932 999,496,656,843
I. Vốn chủ sở hữu 857,375,639,932 932,253,137,872 985,781,429,535 999,446,131,446
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 50,525,397 50,525,397 50,525,397 50,525,397
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,125,726,438,954 2,334,364,124,624 2,285,450,500,572 2,218,522,325,531