Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,724,209,969,387 1,843,525,763,992 1,768,115,133,508 2,061,925,127,068
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 98,101,579,093 210,730,329,941 574,605,081,915 413,136,494,714
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 799,900,000,000 833,400,000,000 264,700,000,000 197,200,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 585,519,310,265 679,484,502,723 680,942,254,961 1,069,589,735,863
4. Hàng tồn kho 238,366,250,986 117,410,898,111 220,127,507,340 333,336,815,604
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,322,829,043 2,500,033,217 27,740,289,292 48,662,080,887
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 274,268,563,315 348,185,691,657 421,263,502,210 471,595,083,541
1. Các khoản phải thu dài hạn 5,023,524,256 3,012,117,740 3,114,379,940 3,012,117,740
2. Tài sản cố định 188,774,715,162 189,878,213,851 191,870,502,965 295,992,795,356
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 10,358,813,920 67,534,477,426 74,245,622,770 9,109,287,869
5. Đầu tư tài chính dài hạn 18,406,850,600 23,406,850,600 105,568,581,000 107,817,100,600
6. Tài sản dài hạn khác 51,704,659,377 64,354,032,040 46,464,415,535 55,663,781,976
     Tổng cộng tài sản 1,998,478,532,702 2,191,711,455,649 2,189,378,635,718 2,533,520,210,609
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,345,090,869,009 1,493,658,647,518 1,438,678,256,465 1,717,036,317,736
1. Nợ ngắn hạn 997,060,763,720 1,132,669,868,202 1,102,565,224,327 1,358,103,687,964
2. Nợ dài hạn 348,030,105,289 360,988,779,316 336,113,032,138 358,932,629,772
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 653,387,663,693 698,052,808,131 750,700,379,253 816,483,892,873
I. Vốn chủ sở hữu 653,337,138,296 698,002,282,734 750,649,853,856 816,433,367,476
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 50,525,397 50,525,397 50,525,397 50,525,397
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,998,478,532,702 2,191,711,455,649 2,189,378,635,718 2,533,520,210,609