Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 252,509,723,283 333,106,170,148 143,800,776,591 252,043,185,052
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 252,509,723,283 333,106,170,148 143,800,776,591 252,043,185,052
   4. Giá vốn hàng bán 175,621,886,286 280,376,769,913 142,210,790,691 238,546,776,907
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 76,887,836,997 52,729,400,235 1,589,985,900 13,496,408,145
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,154,626,717 802,230,467 2,110,940,660 109,882,753
   7. Chi phí tài chính 8,155,657,280 7,328,477,818 6,328,055,145 8,285,220,514
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,711,148,360 6,319,290,345 5,280,008,192
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,466,208,495 1,584,339,016 1,235,496,578 4,206,629,170
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,403,378,043 4,473,616,093 9,219,341,193 392,683,922
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 62,017,219,896 40,145,197,775 -13,081,966,356 721,757,292
   12. Thu nhập khác 53,038,752 10,000 5,463,355 2,010,003
   13. Chi phí khác 293,278,743 2,828,606,861 68,600,812 810,732
   14. Lợi nhuận khác -240,239,991 -2,828,596,861 -63,137,457 1,199,271
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 61,776,979,905 37,316,600,914 -13,145,103,813 722,956,563
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 61,776,979,905 37,316,600,914 -13,145,103,813 722,956,563
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 61,776,979,905 37,316,600,914 -13,145,103,813 722,956,563
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,066 1,248 -352 19
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức