Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 378,603,170,537 353,769,043,840 316,972,150,476 312,985,578,627
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,875,310,275 5,074,570,522 15,500,004,466 8,919,111,713
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25,400,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 215,569,355,111 232,350,680,551 185,131,633,755 187,333,194,783
4. Hàng tồn kho 112,683,828,846 116,049,230,049 116,031,785,934 116,425,351,222
5. Tài sản ngắn hạn khác 74,676,305 294,562,718 308,726,321 307,920,909
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 188,404,894,432 187,747,260,289 187,075,232,399 186,465,993,893
1. Các khoản phải thu dài hạn 34,203,000,000 34,203,000,000 34,203,000,000 34,203,000,000
2. Tài sản cố định 65,143,081,569 64,491,293,544 63,839,505,519 63,187,717,494
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 89,016,870,000 89,016,870,000 89,016,870,000 89,016,870,000
6. Tài sản dài hạn khác 41,942,863 36,096,745 15,856,880 58,406,399
     Tổng cộng tài sản 567,008,064,969 541,516,304,129 504,047,382,875 499,451,572,520
     I - NỢ PHẢI TRẢ 145,577,201,422 120,538,550,066 86,097,496,719 84,243,171,935
1. Nợ ngắn hạn 125,147,201,422 100,893,550,066 70,377,496,719 63,168,171,935
2. Nợ dài hạn 20,430,000,000 19,645,000,000 15,720,000,000 21,075,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 421,430,863,547 420,977,754,063 417,949,886,156 415,208,400,585
I. Vốn chủ sở hữu 421,430,863,547 420,977,754,063 417,949,886,156 415,208,400,585
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 567,008,064,969 541,516,304,129 504,047,382,875 499,451,572,520