Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,248,903,260,845 1,236,963,559,358 1,195,449,791,477 1,258,918,635,509
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 162,912,619,340 127,754,672,821 106,924,797,897 62,252,768,440
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 46,059,652,113 45,135,163,390 5,755,000,000 17,599,839,732
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 401,600,175,198 424,737,955,798 439,395,909,714 354,566,962,020
4. Hàng tồn kho 596,889,333,411 593,342,949,109 600,074,827,579 773,588,448,149
5. Tài sản ngắn hạn khác 41,441,480,783 45,992,818,240 43,299,256,287 50,910,617,168
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 955,475,671,135 934,671,115,060 935,139,250,915 943,483,263,695
1. Các khoản phải thu dài hạn 30,200,148,000 31,056,334,614 21,277,365,030 21,380,476,000
2. Tài sản cố định 246,188,198,515 351,361,977,545 363,777,361,773 368,451,780,715
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 31,188,735,703 33,619,488,750 36,372,542,767 40,979,106,617
5. Đầu tư tài chính dài hạn 116,235,040,381 74,966,203,492 73,026,343,009 75,139,524,014
6. Tài sản dài hạn khác 531,663,548,536 443,667,110,659 440,685,638,336 437,532,376,349
     Tổng cộng tài sản 2,204,378,931,980 2,171,634,674,418 2,130,589,042,392 2,202,401,899,204
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,715,077,294,768 2,772,363,938,254 2,721,955,610,204 2,772,358,951,338
1. Nợ ngắn hạn 1,983,466,114,670 2,032,306,166,957 1,983,125,755,301 2,034,630,897,920
2. Nợ dài hạn 731,611,180,098 740,057,771,297 738,829,854,903 737,728,053,418
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -510,698,362,788 -600,729,263,836 -591,366,567,812 -569,957,052,134
I. Vốn chủ sở hữu -510,730,098,042 -600,760,999,090 -591,398,303,066 -569,988,787,388
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 31,735,254 31,735,254 31,735,254 31,735,254
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,204,378,931,980 2,171,634,674,418 2,130,589,042,392 2,202,401,899,204