Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 14,656,266,471 14,622,500,520 67,367,168,693 9,764,496,666
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 14,656,266,471 14,622,500,520 67,367,168,693 9,764,496,666
   4. Giá vốn hàng bán 11,016,287,639 9,302,555,268 63,795,262,033 8,304,670,698
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,639,978,832 5,319,945,252 3,571,906,660 1,459,825,968
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,467,973,933 1,506,211 1,371,584 1,094,355
   7. Chi phí tài chính 1,741,405,963 882,370,453 1,210,114,829 1,059,931,962
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 775,740,993 875,526,409 1,197,140,625 1,059,931,962
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 400,000,000 296,279,551 250,000,000
   9. Chi phí bán hàng 764,977,740 935,411,598 -414,525,027 650,450,717
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,517,849,179 2,913,504,407 561,248,133 2,268,071,985
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,483,719,883 886,444,556 2,466,440,309 -2,517,534,341
   12. Thu nhập khác 1,145,454,545 5,000 65,694,550 363,636
   13. Chi phí khác 135,031,806 1,834,874 726,150,999 11,112,807
   14. Lợi nhuận khác 1,010,422,739 -1,829,874 -660,456,449 -10,749,171
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,494,142,622 884,614,682 1,805,983,860 -2,528,283,512
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,786,817 550,237 128,910,615 4,416,278
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,481,355,805 884,064,445 1,677,073,245 -2,532,699,790
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -103,325,973 -56,814,743 586,080,683 -2,541,436,718
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,584,681,778 940,879,188 1,090,992,562 8,736,928
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,163 196 227 -529
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,163 196 227 -529
   21. Cổ tức