Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thủy sản số 4 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 247,496,732,742 730,179,497,911 503,408,306,561 190,499,640,020
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,183,222,600 724,549,000 89,000,400
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 243,313,510,142 729,454,948,911 503,319,306,161 190,499,640,020
   4. Giá vốn hàng bán 210,603,218,007 721,838,048,419 473,788,315,852 167,846,599,320
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 32,710,292,135 7,616,900,492 29,530,990,309 22,653,040,700
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,216,795,838 21,927,444,241 169,816,385 2,295,087,953
   7. Chi phí tài chính 12,669,513,471 33,219,753,270 10,579,444,667 13,983,950,308
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 12,120,000,000 11,225,950,066 6,112,895,179 13,981,061,463
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 10,721,407,836 5,765,627,012 7,264,679,071 5,065,596,574
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,465,433,012 4,033,324,737 6,502,848,889 3,040,109,393
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,070,733,654 -13,474,360,286 5,353,834,067 2,858,472,378
   12. Thu nhập khác 6,327,224 21,471,442,193 5,262,327
   13. Chi phí khác 144,542,094 3,300,516,639 200,093,500
   14. Lợi nhuận khác -138,214,870 18,170,925,554 -194,831,173
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,932,518,784 4,696,565,268 5,159,002,894 2,858,472,378
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 498,844,305 939,313,054 515,900,289 193,674,143
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,433,674,479 3,757,252,214 4,643,102,605 2,664,798,235
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,433,674,479 3,757,252,214 4,643,102,605 2,664,798,235
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 339 289 166
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 339 234
   21. Cổ tức