Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Thủy sản số 4 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 774,461,883,185 754,070,695,518 746,324,511,396 736,195,111,947
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 148,215,787 171,480,613 178,804,325 483,953,212
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 85,473,226,529 76,293,432,968 68,564,334,166 52,523,767,722
4. Hàng tồn kho 679,008,755,062 667,546,947,488 667,358,623,629 673,037,529,697
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,831,685,807 10,058,834,449 10,222,749,276 10,149,861,316
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 201,670,902,215 200,218,052,707 197,503,218,626 179,586,885,032
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 167,553,332,357 166,100,482,849 163,385,648,768 164,152,659,172
3. Bất động sản đầu tư 15,434,225,860 15,434,225,860 15,434,225,860 15,434,225,860
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 18,683,343,998 18,683,343,998 18,683,343,998
     Tổng cộng tài sản 976,132,785,400 954,288,748,225 943,827,730,022 915,781,996,979
     I - NỢ PHẢI TRẢ 855,974,545,946 845,533,736,765 836,774,606,626 851,660,455,384
1. Nợ ngắn hạn 766,170,628,243 755,700,191,334 746,861,862,875 761,612,477,633
2. Nợ dài hạn 89,803,917,703 89,833,545,431 89,912,743,751 90,047,977,751
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 120,158,239,454 108,755,011,460 107,053,123,396 64,121,541,595
I. Vốn chủ sở hữu 120,158,239,454 108,755,011,460 107,053,123,396 64,121,541,595
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 976,132,785,400 954,288,748,225 943,827,730,022 915,781,996,979