Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn TNT (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 212,063,375,697 211,715,231,201 107,684,517,880 311,881,497,223
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 212,063,375,697 211,715,231,201 107,684,517,880 311,881,497,223
   4. Giá vốn hàng bán 194,149,842,555 194,715,190,661 98,981,805,736 286,931,008,068
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,913,533,142 17,000,040,540 8,702,712,144 24,950,489,155
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 114,114,434 420,888,320 205,172,697 272,880,687
   7. Chi phí tài chính 24,161,892 22,195,905 20,024,069 17,909,012
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 24,161,892 22,195,905 20,024,069 17,909,012
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -24,000,000 -54,000,000 -53,000,526
   9. Chi phí bán hàng 11,019,866,624 540,181,681 54,000,000 895,740,596
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,596,705,968
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,959,619,060 16,804,551,274 4,237,154,804 24,256,719,708
   12. Thu nhập khác 19,921,181 148
   13. Chi phí khác -141,890,945 150,000,000
   14. Lợi nhuận khác 161,812,126 -149,999,852
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,121,431,186 16,804,551,274 4,237,154,804 24,106,719,856
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,548,482,406 3,368,622,998 852,226,390 4,829,057,820
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,572,948,780 13,435,928,276 3,384,928,414 19,277,662,036
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,572,948,780 13,435,928,276 3,384,928,414 19,277,662,036
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 219 527 111
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức