Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 109,008,464,549 123,948,794,657 103,749,804,674 88,908,232,533
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 109,008,464,549 123,948,794,657 103,749,804,674 88,908,232,533
   4. Giá vốn hàng bán 55,685,313,616 47,642,650,751 54,830,708,966 57,407,572,301
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 53,323,150,933 76,306,143,906 48,919,095,708 31,500,660,232
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,881,668 3,115,880 5,340,042 6,407,414
   7. Chi phí tài chính 9,580,016,765 10,570,670,467 10,062,436,625 9,997,327,993
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 9,353,096,765 10,343,750,467 9,835,516,625 9,770,407,993
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,398,084,331 3,902,653,538 5,264,468,561 5,043,528,267
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,346,931,505 61,835,935,781 33,597,530,564 16,466,211,386
   12. Thu nhập khác 183,886,377
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 183,886,377
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,346,931,505 61,835,935,781 33,781,416,941 16,466,211,386
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 811,990,766 1,795,125,156 1,717,693,917 338,815,348
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,534,940,739 60,040,810,625 32,063,723,024 16,127,396,038
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 34,534,940,739 60,040,810,625 32,063,723,024 16,127,396,038
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 832 1,447 773 389
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức