Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Transimex (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 955,817,017,469 955,204,510,829 1,302,724,252,290 1,305,059,168,602
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 404,275,434,118 320,030,714,715 308,295,766,251 477,112,457,803
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 67,240,844,136 117,245,149,821 295,013,896,022 204,017,928,926
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 461,867,667,127 495,026,404,308 676,423,049,804 600,456,633,223
4. Hàng tồn kho 5,292,722,130 5,394,349,937 5,487,579,615 5,419,275,310
5. Tài sản ngắn hạn khác 17,140,349,958 17,507,892,048 17,503,960,598 18,052,873,340
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,245,312,751,439 2,374,133,093,451 2,471,172,456,937 2,515,366,089,176
1. Các khoản phải thu dài hạn 21,663,472,349 18,733,500,574 14,095,113,358 12,514,423,453
2. Tài sản cố định 1,003,224,214,240 940,013,376,718 944,156,647,612 1,011,717,196,904
3. Bất động sản đầu tư 59,812,719,447 114,216,340,306 112,641,772,639 111,067,204,972
4. Tài sản dở dang dài hạn 21,495,128,676 32,560,235,957 53,195,714,377 814,194,346
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,049,346,115,656 1,187,889,353,985 1,272,232,155,301 1,307,307,975,561
6. Tài sản dài hạn khác 89,771,101,071 80,720,285,911 74,851,053,650 71,945,093,940
     Tổng cộng tài sản 3,201,129,768,908 3,329,337,604,280 3,773,896,709,227 3,820,425,257,778
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,318,357,605,693 1,331,959,059,125 1,611,925,759,765 1,515,435,769,258
1. Nợ ngắn hạn 738,246,788,277 621,128,464,467 871,606,516,116 834,503,355,125
2. Nợ dài hạn 580,110,817,416 710,830,594,658 740,319,243,649 680,932,414,133
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,882,772,163,215 1,997,378,545,155 2,161,970,949,462 2,304,989,488,520
I. Vốn chủ sở hữu 1,882,772,163,215 1,997,378,545,155 2,161,970,949,462 2,304,989,488,520
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 3,201,129,768,908 3,329,337,604,280 3,773,896,709,227 3,820,425,257,778