Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thủy điện Thác Mơ (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 228,243,933,437 180,028,962,148 158,750,601,421 164,886,227,418
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 228,243,933,437 180,028,962,148 158,750,601,421 164,886,227,418
   4. Giá vốn hàng bán 81,888,464,404 72,945,250,009 63,391,590,202 71,504,558,295
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 146,355,469,033 107,083,712,139 95,359,011,219 93,381,669,123
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,380,594,008 331,918,359 13,483,330,075 650,066,493
   7. Chi phí tài chính 4,745,813,316 4,176,677,830 -12,785,274,141 3,877,635,886
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,745,813,316 4,176,677,830 4,084,613,812 3,877,635,886
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 1,334,070,883 -14,594,626,072
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,546,310,855 3,674,689,011 11,874,726,532 6,575,695,961
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 139,778,009,753 99,564,263,657 95,158,262,831 83,578,403,769
   12. Thu nhập khác 53,450,909
   13. Chi phí khác 8,762,498
   14. Lợi nhuận khác 53,450,909 -8,762,498
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 139,778,009,753 99,617,714,566 95,149,500,333 83,578,403,769
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,143,412,731 18,494,249,744 20,497,407,427 15,850,258,589
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 130,496,707
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 114,634,597,022 81,123,464,822 74,521,596,199 67,728,145,180
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,163,368,096 1,771,976,591 1,260,660,135 1,774,670,792
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 112,471,228,926 79,351,488,231 73,260,936,064 65,953,474,388
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức