Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Thủy điện Thác Mơ (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 677,673,575,428 677,183,589,541 752,716,561,599 825,751,023,893
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 111,840,239,693 101,586,601,625 70,913,472,366 148,912,215,713
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 389,556,657,252 436,677,737,524 472,139,042,469 440,781,681,358
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 166,952,439,891 129,089,209,880 201,981,326,827 227,623,182,052
4. Hàng tồn kho 8,893,985,844 9,462,683,748 7,476,552,110 8,037,873,857
5. Tài sản ngắn hạn khác 430,252,748 367,356,764 206,167,827 396,070,913
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 694,605,964,939 669,856,982,087 640,649,387,341 621,595,004,374
1. Các khoản phải thu dài hạn 609,000,000 609,000,000 609,000,000 406,000,000
2. Tài sản cố định 542,436,542,092 517,161,713,756 487,209,585,168 471,112,708,452
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 4,918,807,800 1,532,873,358 4,733,260,096 1,722,581,034
5. Đầu tư tài chính dài hạn 138,796,156,822 141,071,418,703 141,240,082,462 141,240,082,462
6. Tài sản dài hạn khác 7,845,458,225 9,481,976,270 6,857,459,615 7,113,632,426
     Tổng cộng tài sản 1,372,279,540,367 1,347,040,571,628 1,393,365,948,940 1,447,346,028,267
     I - NỢ PHẢI TRẢ 306,491,425,708 292,110,559,570 274,555,618,273 299,592,784,672
1. Nợ ngắn hạn 120,935,871,969 122,407,145,031 103,855,403,637 139,892,570,036
2. Nợ dài hạn 185,555,553,739 169,703,414,539 170,700,214,636 159,700,214,636
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,065,788,114,659 1,054,930,012,058 1,118,810,330,667 1,147,753,243,595
I. Vốn chủ sở hữu 1,065,788,114,659 1,054,930,012,058 1,118,810,330,667 1,147,753,243,595
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,372,279,540,367 1,347,040,571,628 1,393,365,948,940 1,447,346,028,267