Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Thủy điện Thác Mơ (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 515,179,720,509 542,697,310,925 570,183,597,078 677,673,575,428
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 78,710,172,666 64,865,031,868 28,454,019,090 111,840,239,693
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 262,277,212,219 295,756,657,252 312,556,657,252 389,556,657,252
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 162,709,109,166 170,430,879,193 220,462,140,717 166,952,439,891
4. Hàng tồn kho 11,024,846,021 11,126,827,899 8,153,672,633 8,893,985,844
5. Tài sản ngắn hạn khác 458,380,437 517,914,713 557,107,386 430,252,748
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 832,722,446,067 749,756,623,280 721,198,724,293 694,605,964,939
1. Các khoản phải thu dài hạn 812,000,000 812,000,000 609,000,000 609,000,000
2. Tài sản cố định 637,557,038,248 602,271,841,296 570,927,566,267 542,436,542,092
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,297,148,276 3,785,483,363 3,729,511,908 4,918,807,800
5. Đầu tư tài chính dài hạn 188,824,697,849 139,428,430,932 138,796,156,822 138,796,156,822
6. Tài sản dài hạn khác 4,231,561,694 3,458,867,689 7,136,489,296 7,845,458,225
     Tổng cộng tài sản 1,347,902,166,576 1,292,453,934,205 1,291,382,321,371 1,372,279,540,367
     I - NỢ PHẢI TRẢ 333,382,490,673 267,716,942,197 306,717,671,534 306,491,425,708
1. Nợ ngắn hạn 145,216,489,212 79,550,940,736 121,162,117,795 120,935,871,969
2. Nợ dài hạn 188,166,001,461 188,166,001,461 185,555,553,739 185,555,553,739
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,014,519,675,903 1,024,736,992,008 984,664,649,837 1,065,788,114,659
I. Vốn chủ sở hữu 1,014,519,675,903 1,024,736,992,008 984,664,649,837 1,065,788,114,659
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,347,902,166,576 1,292,453,934,205 1,291,382,321,371 1,372,279,540,367