Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,395,853,014,102 909,401,660,226 1,361,543,869,583 1,795,946,171,170
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 862,049,016 14,094,544 89,714,552 213,599,982
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,394,990,965,086 909,387,565,682 1,361,454,155,031 1,795,732,571,188
   4. Giá vốn hàng bán 1,107,375,260,850 748,195,641,802 1,305,982,639,344 1,655,921,025,219
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 287,615,704,236 161,191,923,880 55,471,515,687 139,811,545,969
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,496,228,902 8,189,173,755 36,683,807,805 15,756,571,121
   7. Chi phí tài chính 19,691,397,813 18,252,763,834 20,636,923,145 20,462,047,051
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 15,450,446,246 15,550,028,587 14,263,416,371 15,851,799,596
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 10,717,604,183 5,281,919,149 -1,625,709,225 2,678,567,257
   9. Chi phí bán hàng 31,448,398,326 12,961,749,474 17,731,143,011 15,303,690,792
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,131,171,553 12,614,268,738 16,613,118,270 13,103,084,553
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 239,558,569,629 130,834,234,738 35,548,429,841 109,377,861,951
   12. Thu nhập khác 866,178,623 507,651,778 133,694,690
   13. Chi phí khác 973,786,151 545,298,735 276,151,970 5,288,567
   14. Lợi nhuận khác -107,607,528 -37,646,957 -276,151,970 128,406,123
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 239,450,962,101 130,796,587,781 35,272,277,871 109,506,268,074
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 42,682,091,841 25,295,345,675 1,264,160,364 23,151,694,853
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 196,768,870,260 105,501,242,106 34,008,117,507 86,354,573,221
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,991,412,615 4,133,382,468 70,088,440 1,471,780,786
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 190,777,457,645 101,367,859,638 33,938,029,067 84,882,792,435
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,895 1,007 326 831
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức