Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,260,202,664,733 1,176,632,415,566 1,520,370,737,210 1,661,496,251,309
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 265,217,909,539 145,861,230,396 298,833,230,692 255,661,298,919
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 190,000,000,000 293,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 281,879,889,117 337,890,452,158 338,423,095,659 513,075,287,472
4. Hàng tồn kho 701,883,524,866 684,484,261,574 682,675,103,636 589,971,088,898
5. Tài sản ngắn hạn khác 11,221,341,211 8,396,471,438 10,439,307,223 9,788,576,020
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 570,349,839,968 618,027,228,802 619,927,757,372 628,209,387,032
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,374,604,144 2,679,733,353 2,947,694,638 3,117,561,962
2. Tài sản cố định 449,335,514,766 477,010,676,410 465,657,999,984 471,688,118,177
3. Bất động sản đầu tư 59,888,350,067 65,011,388,738
4. Tài sản dở dang dài hạn 43,207,309,691 64,703,776,055 20,257,238,214 13,244,625,616
5. Đầu tư tài chính dài hạn 20,436,762,423 20,436,762,423 20,436,762,423 21,087,606,465
6. Tài sản dài hạn khác 54,995,648,944 53,196,280,561 50,739,712,046 54,060,086,074
     Tổng cộng tài sản 1,830,552,504,701 1,794,659,644,368 2,140,298,494,582 2,289,705,638,341
     I - NỢ PHẢI TRẢ 605,288,998,584 525,991,247,698 438,478,140,654 510,753,236,020
1. Nợ ngắn hạn 575,928,413,837 495,903,207,694 409,179,429,250 455,511,650,670
2. Nợ dài hạn 29,360,584,747 30,088,040,004 29,298,711,404 55,241,585,350
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,225,263,506,117 1,268,668,396,670 1,701,820,353,928 1,778,952,402,321
I. Vốn chủ sở hữu 1,225,263,506,117 1,268,668,396,670 1,701,820,353,928 1,778,952,402,321
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,830,552,504,701 1,794,659,644,368 2,140,298,494,582 2,289,705,638,341