Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 958,248,997,265 1,025,111,080,529 1,091,968,239,964 1,176,632,415,566
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 426,351,225,090 424,423,331,022 353,869,383,127 145,861,230,396
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 99,927,269,298 122,515,004,880 204,875,546,879 337,890,452,158
4. Hàng tồn kho 420,294,380,388 460,697,931,983 517,175,529,421 684,484,261,574
5. Tài sản ngắn hạn khác 11,676,122,489 17,474,812,644 16,047,780,537 8,396,471,438
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 334,749,277,255 359,201,386,196 476,548,476,472 618,027,228,802
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,469,355,128 2,053,755,852 2,002,464,375 2,679,733,353
2. Tài sản cố định 197,960,192,119 289,918,854,187 359,509,747,304 417,122,326,343
3. Bất động sản đầu tư 59,888,350,067
4. Tài sản dở dang dài hạn 6,505,835,232 8,309,739,078 48,211,169,387 64,703,776,055
5. Đầu tư tài chính dài hạn 20,169,810,624 19,835,883,107 19,694,488,391 20,436,762,423
6. Tài sản dài hạn khác 107,644,084,152 39,083,153,972 47,130,607,015 53,196,280,561
     Tổng cộng tài sản 1,292,998,274,520 1,384,312,466,725 1,568,516,716,436 1,794,659,644,368
     I - NỢ PHẢI TRẢ 471,354,785,048 460,086,007,616 508,561,941,187 525,991,247,698
1. Nợ ngắn hạn 404,618,283,947 413,093,993,826 474,574,740,460 495,903,207,694
2. Nợ dài hạn 66,736,501,101 46,992,013,790 33,987,200,727 30,088,040,004
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 821,643,489,472 924,226,459,109 1,059,954,775,249 1,268,668,396,670
I. Vốn chủ sở hữu 821,643,489,472 924,226,459,109 1,059,954,775,249 1,268,668,396,670
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,292,998,274,520 1,384,312,466,725 1,568,516,716,436 1,794,659,644,368