Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 366,983,570,701 320,902,203,039 407,607,505,570 243,567,723,313
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 366,983,570,701 320,902,203,039 407,607,505,570 243,567,723,313
   4. Giá vốn hàng bán 348,047,621,586 302,022,029,742 393,030,214,624 221,660,798,282
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,935,949,115 18,880,173,297 14,577,290,946 21,906,925,031
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 550,226,156 328,542,856 74,549,049 329,197,579
   7. Chi phí tài chính 3,934,986,319 4,577,900,171 4,698,846,344 4,873,986,695
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,934,986,319 4,577,900,171 4,698,846,344 4,873,986,695
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,699,866,062 7,031,564,398 7,097,107,204 6,887,148,037
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,851,322,890 7,599,251,584 2,855,886,447 10,474,987,878
   12. Thu nhập khác 1,494,340,277 1,563,176,460 391,402,279 628,161,246
   13. Chi phí khác 648,410,985 591,150,535 239,857,492 1,324,605,376
   14. Lợi nhuận khác 845,929,292 972,025,925 151,544,787 -696,444,130
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,697,252,182 8,571,277,509 3,007,431,234 9,778,543,748
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,890,141,236 1,875,790,987 601,486,247 1,955,708,750
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,807,110,946 6,695,486,522 2,405,944,987 7,822,834,998
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,807,110,946 6,695,486,522 2,405,944,987 7,822,834,998
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 691 593 213 692
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức