Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 434,028,298,538 451,896,177,193 487,265,803,251 482,951,822,520
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 183,546,572,538 183,449,544,046 155,737,473,879 188,579,147,830
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 41,471,700,000 41,427,357,647 67,784,357,647 90,600,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 89,363,187,597 55,037,732,446 118,808,197,668 49,241,100,231
4. Hàng tồn kho 117,735,957,843 163,156,137,302 137,918,123,356 148,741,704,448
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,910,880,560 8,825,405,752 7,017,650,701 5,789,870,011
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 217,428,069,766 188,733,448,166 187,599,883,188 232,642,798,489
1. Các khoản phải thu dài hạn 21,824,651,700 21,824,651,700 21,824,651,700
2. Tài sản cố định 29,146,017,573 27,256,842,635 27,995,397,868 25,863,563,498
3. Bất động sản đầu tư 21,158,254,092 22,293,610,771 20,592,595,588 18,353,914,631
4. Tài sản dở dang dài hạn 42,308,004,273 6,151,155,864 6,522,854,548 6,517,465,024
5. Đầu tư tài chính dài hạn 64,693,887,693 64,919,621,468 64,997,834,702 114,627,761,898
6. Tài sản dài hạn khác 60,121,906,135 46,287,565,728 45,666,548,782 45,455,441,738
     Tổng cộng tài sản 651,456,368,304 640,629,625,359 674,865,686,439 715,594,621,009
     I - NỢ PHẢI TRẢ 196,783,941,168 169,034,718,768 145,309,054,892 208,202,473,383
1. Nợ ngắn hạn 154,585,509,606 127,076,090,514 77,467,295,509 97,857,133,263
2. Nợ dài hạn 42,198,431,562 41,958,628,254 67,841,759,383 110,345,340,120
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 454,672,427,136 471,594,906,591 529,556,631,547 507,392,147,626
I. Vốn chủ sở hữu 454,672,427,136 471,594,906,591 529,556,631,547 507,392,147,626
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 651,456,368,304 640,629,625,359 674,865,686,439 715,594,621,009