Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tổng công ty Tín Nghĩa (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2018 Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,912,025,076,621 2,536,122,225,007 2,142,988,365,413 2,433,766,289,217
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 707,180,596 466,526,972 2,202,614,605 1,232,309,910
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,911,317,896,025 2,535,655,698,035 2,140,785,750,808 2,432,533,979,307
   4. Giá vốn hàng bán 2,756,843,826,353 2,415,446,197,566 2,032,316,642,785 2,261,844,353,183
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 154,474,069,672 120,209,500,469 108,469,108,023 170,689,626,124
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 27,101,123,855 23,215,234,444 41,249,592,185 48,741,383,431
   7. Chi phí tài chính 38,583,984,905 49,200,918,253 37,993,156,472 32,857,214,323
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 29,712,668,558 29,084,863,295 21,683,274,775 25,720,619,016
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 1,797,737,861 2,795,665,899 4,075,137,406 -2,519,698,312
   9. Chi phí bán hàng 40,687,379,226 41,084,124,057 37,231,384,117 42,839,143,569
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 55,657,459,682 96,433,090,228 63,886,275,360 143,457,997,815
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 48,444,107,575 -40,497,731,726 14,683,021,665 -2,243,044,464
   12. Thu nhập khác 3,427,016,540 3,730,290,302 4,912,373,509 204,356,405,463
   13. Chi phí khác 2,725,579,897 3,867,433,227 5,926,902,909 47,127,491,505
   14. Lợi nhuận khác 701,436,643 -137,142,925 -1,014,529,400 157,228,913,958
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 49,145,544,218 -40,634,874,651 13,668,492,265 154,985,869,494
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,385,322,260 11,819,269,974 11,507,336,777 43,542,136,134
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,497,651,007 -2,569,503,010 -2,652,489,255 -17,278,310,113
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 43,257,872,965 -49,884,641,615 4,813,644,743 128,722,043,473
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,088,857,243 12,724,660,189 23,468,261,408 21,696,119,689
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 35,169,015,722 -62,609,301,804 -18,654,616,665 107,025,923,784
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 226
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức