Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Điện Tây Nguyên (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,226,284,395 14,740,968,722 5,788,611,120 6,649,467,727
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,226,284,395 14,740,968,722 5,788,611,120 6,649,467,727
   4. Giá vốn hàng bán 2,767,825,784 5,110,374,410 2,554,121,615 3,041,485,377
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,458,458,611 9,630,594,312 3,234,489,505 3,607,982,350
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,466,755,811 14,248,350,192 276,955,115 6,066,366,262
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng -1,121,281 -1,205,600
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 781,651,843 1,089,756,741 712,068,628 1,349,896,302
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,144,683,860 22,790,393,363 2,799,375,992 8,324,452,310
   12. Thu nhập khác 113,995,157 140,555,556 157,500,000 103,888,888
   13. Chi phí khác 400,918 02
   14. Lợi nhuận khác 113,594,239 140,555,554 157,500,000 103,888,888
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,258,278,099 22,930,948,917 2,956,875,992 8,428,341,198
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 339,318,852 894,006,502 330,325,704 224,167,020
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,918,959,247 22,036,942,415 2,626,550,288 8,204,174,178
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,918,959,247 22,036,942,415 2,626,550,288 8,204,174,178
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 269 982 118 368
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức