MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Trường Phú (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,168,427,428,793 153,456,697,442 137,897,348,870 317,382,473,643
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 22,708,800
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 1,168,427,428,793 153,433,988,642 137,897,348,870 317,382,473,643
4. Giá vốn hàng bán 1,159,277,728,972 144,950,551,090 132,170,645,756 297,887,355,978
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 9,149,699,821 8,483,437,552 5,726,703,114 19,495,117,665
6. Doanh thu hoạt động tài chính 76,910,687,143 20,035,192,720 3,396,633,194 189,481,865
7. Chi phí tài chính 62,853,405,825 34,148,697,431 577,019,116 5,445,958,816
- Trong đó: Chi phí lãi vay 45,493,568,965 27,714,522,320 577,019,116 4,532,908,414
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 3,649,108,299 3,006,311,982 2,545,540,541 4,193,297,034
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,859,383,786 7,833,473,882 5,132,636,378 5,577,069,623
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 10,698,489,054 -16,469,853,023 868,140,273 4,468,274,057
12. Thu nhập khác 306,789,306 18,553,972,368 490 172,000,000
13. Chi phí khác 6,439 1,050,208,815 1,171,843 295,808,000
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 306,782,867 17,503,763,553 -1,171,353 -123,808,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 11,005,271,921 1,033,910,530 866,968,920 4,344,466,057
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,255,268,409 332,116,590 185,491,219 745,692,158
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 8,750,003,512 701,793,940 681,477,701 3,598,773,899
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 8,750,003,512 701,793,940 681,477,701 3,598,773,899
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 876 70 68 360
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.