Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 286,245,776,139 345,772,085,411 385,643,362,193 417,024,445,911
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 286,245,776,139 345,772,085,411 385,643,362,193 417,024,445,911
   4. Giá vốn hàng bán 101,631,787,389 162,449,632,713 181,540,050,811 209,910,837,403
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 184,613,988,750 183,322,452,698 204,103,311,382 207,113,608,508
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 74,071,742,075 72,353,889,220 20,406,950,187 188,632,735,959
   7. Chi phí tài chính 55,644,461,989 37,937,304,576 33,265,581,900 40,083,989,532
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 51,620,377,865 41,624,076,935 33,256,366,516 29,668,687,538
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,645,684,243 6,741,440,750 8,909,982,715 9,390,366,715
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 196,395,584,593 210,997,596,592 182,334,696,954 346,271,988,220
   12. Thu nhập khác 859,359,769 732,050,252 592,107,598 418,931,820
   13. Chi phí khác 82,046,311 435,739,730 148,302,351 10,568,719,993
   14. Lợi nhuận khác 777,313,458 296,310,522 443,805,247 -10,149,788,173
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 197,172,898,051 211,293,907,114 182,778,502,201 336,122,200,047
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,176,112,790 7,526,085,044 9,822,227,508 7,502,757,570
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 189,996,785,261 203,767,822,070 172,956,274,693 328,619,442,477
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 189,996,785,261 203,767,822,070 172,956,274,693 328,619,442,477
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,368 1,971 1,602 3,023
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức