Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ Đức (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 529,447,697,697 570,217,174,998 413,886,915,946 191,816,267,198
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 529,447,697,697 570,217,174,998 413,886,915,946 191,816,267,198
   4. Giá vốn hàng bán 460,624,749,944 539,299,004,359 407,959,324,883 190,915,293,110
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 68,822,947,753 30,918,170,639 5,927,591,063 900,974,088
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 153,654,799,170 5,175,222,007 78,592,069,255 65,493,587,666
   7. Chi phí tài chính 35,796,359,939 22,192,912,015 39,092,772,169 21,033,649,379
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 34,221,395,499 20,637,275,843 26,656,123,249 13,044,303,551
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 3,322,530,800 6,829,113,919 4,226,620,572 -4,327,286,758
   9. Chi phí bán hàng 25,908,674,171 16,590,483,735 5,930,492,401 2,193,588,047
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 47,064,584,206 21,801,204,102 31,496,730,590 24,393,184,380
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 117,030,659,407 -17,662,093,287 12,226,285,730 14,446,853,190
   12. Thu nhập khác 3,148,135,966 616,187,485 1,805,677,079 497,596,710
   13. Chi phí khác 1,335,828,962 1,035,792,077 609,957,088 286,497,988
   14. Lợi nhuận khác 1,812,307,004 -419,604,592 1,195,719,991 211,098,722
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 118,842,966,411 -18,081,697,879 13,422,005,721 14,657,951,912
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,921,615,264 462,317,353 2,118,758,101 496,311,680
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 885,126,780 -874,200 -1,748,400 -1,313,401,160
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 92,036,224,367 -18,543,141,032 11,304,996,020 15,475,041,392
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,738,887,040 -527,364,894 -220,704,930 -1,784,048,242
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 90,297,337,327 -18,015,776,138 11,525,700,950 17,259,089,634
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 962 123 184
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 962 123 184
   21. Cổ tức