Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,006,377,490,690 1,261,547,082,154 1,751,556,585,102 1,554,103,939,393
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,006,377,490,690 1,261,547,082,154 1,751,556,585,102 1,554,103,939,393
   4. Giá vốn hàng bán 947,699,622,600 1,152,487,761,900 1,636,593,034,384 1,440,393,517,948
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 58,677,868,090 109,059,320,254 114,963,550,718 113,710,421,445
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,115,093 2,070,681,395 5,933,253 1,208,721,332
   7. Chi phí tài chính 16,671,053,658 24,205,390,231 21,552,261,960 15,521,746,274
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 16,671,053,658 20,935,540,231 21,552,261,960 18,791,596,274
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 6,427,094,531 6,081,103,256 5,990,268,322 7,136,929,112
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,250,755,000 35,884,521,932 75,411,656,649 67,640,622,826
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,332,079,994 44,958,986,230 12,015,297,040 24,619,844,565
   12. Thu nhập khác 2,416,658,922 3,672,835,709 2,911,248,948 1,868,377,982
   13. Chi phí khác 1,471,431,860 785,856,229 3,933,860,862 1,172,509,738
   14. Lợi nhuận khác 945,227,062 2,886,979,480 -1,022,611,914 695,868,244
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,277,307,056 47,845,965,710 10,992,685,126 25,315,712,809
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,189,812,828 10,137,088,120 2,198,537,025 46,241,127,830
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -41,098,510,016
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,087,494,228 37,708,877,590 8,794,148,101 20,173,094,995
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,087,494,228 37,708,877,590 8,794,148,101 20,173,094,995
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 190 1,405 327 751
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức