Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,253,302,544,142 3,690,702,557,461 3,999,257,892,508 4,702,159,944,979
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,253,302,544,142 3,690,702,557,461 3,999,257,892,508 4,702,159,944,979
   4. Giá vốn hàng bán 3,892,444,490,244 3,425,888,451,353 3,649,370,272,214 4,402,712,572,551
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 360,858,053,898 264,814,106,108 349,887,620,294 299,447,372,428
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 842,862,935 1,852,512,176 2,043,435,876 2,156,568,765
   7. Chi phí tài chính 67,464,308,503 83,139,757,298 88,414,353,328 84,221,796,383
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 64,290,054,384 79,632,585,134 89,851,911,475 78,336,066,383
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 16,707,051,347 17,510,611,657 20,917,886,401 26,197,129,519
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 268,781,526,384 169,062,819,817 201,952,302,598 110,731,301,024
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,748,030,599 -3,046,570,488 40,646,513,843 80,453,714,267
   12. Thu nhập khác 24,514,586,707 16,791,493,104 10,704,813,249 22,115,473,114
   13. Chi phí khác 10,939,634,483 11,855,867,426 6,427,442,651 12,447,380,558
   14. Lợi nhuận khác 13,574,952,224 4,935,625,678 4,277,370,598 9,668,092,556
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,322,982,823 1,889,055,190 44,923,884,441 90,121,806,823
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,821,035,815 678,891,213 9,162,680,611 19,556,302,717
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,501,947,008 1,210,163,977 35,761,203,830 70,565,504,106
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 17,501,947,008 1,210,163,977 35,761,203,830 70,565,504,106
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 630 45 1,332 2,628
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức