Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 613,042,100,634 918,252,423,848 1,201,780,280,646 1,360,232,402,127
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 410,104,990 368,101,547 596,339,476 480,960,512
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,809,550,000 6,539,700,000 6,539,700,000 9,809,550,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 227,718,308,268 492,744,479,387 670,266,514,166 830,502,987,004
4. Hàng tồn kho 223,831,094,534 302,630,340,796 469,679,111,895 508,501,067,894
5. Tài sản ngắn hạn khác 151,273,042,842 115,969,802,118 54,698,615,109 10,937,836,717
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,366,963,067,667 1,353,272,995,847 1,150,174,953,631 1,243,188,005,262
1. Các khoản phải thu dài hạn 72,604,811,079 74,670,240,403 80,243,023,095 81,440,605,321
2. Tài sản cố định 838,095,245,339 787,779,974,026 755,431,744,446 730,066,621,712
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 104,908,222,847 83,615,999,705 83,826,908,796 133,094,862,903
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 351,354,788,402 407,206,781,713 230,673,277,294 298,585,915,326
     Tổng cộng tài sản 1,980,005,168,301 2,271,525,419,695 2,351,955,234,277 2,603,420,407,389
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,691,854,614,104 1,946,045,987,741 2,074,345,599,064 2,305,637,677,181
1. Nợ ngắn hạn 1,005,386,277,392 1,516,542,569,223 1,704,198,113,608 1,960,414,341,465
2. Nợ dài hạn 686,468,336,712 429,503,418,518 370,147,485,456 345,223,335,716
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 288,150,554,197 325,479,431,954 277,609,635,213 297,782,730,208
I. Vốn chủ sở hữu 285,092,699,868 322,801,577,458 277,609,635,213 297,782,730,208
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 3,057,854,329 2,677,854,496
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,980,005,168,301 2,271,525,419,695 2,351,955,234,277 2,603,420,407,389