Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 273,245,661,613 310,256,797,636 297,525,944,124 370,457,082,751
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 273,245,661,613 310,256,797,636 297,525,944,124 370,457,082,751
   4. Giá vốn hàng bán 231,751,058,460 255,821,328,374 252,394,334,786 300,630,847,188
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 41,494,603,153 54,435,469,262 45,131,609,338 69,826,235,563
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,348,767,036 1,515,310,841 457,865,559 4,600,440,735
   7. Chi phí tài chính 239,161,005 334,861,028 308,090,429 330,851,119
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 377,128,999 334,839,466 308,090,429 330,851,119
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 6,644,024,705 4,266,015,665 5,263,583,908 5,610,932,640
   9. Chi phí bán hàng 2,861,580,486 10,222,551,865 6,192,254,152 7,853,505,854
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,794,488,133 16,411,403,857 16,256,730,148 16,476,081,185
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,592,165,270 33,247,979,018 28,095,984,076 55,377,170,780
   12. Thu nhập khác 16,607,719 3,841,739 4,850,219 5,839,724
   13. Chi phí khác 54,036,397 51,755,455 27,042,485 919,006
   14. Lợi nhuận khác -37,428,678 -47,913,716 -22,192,266 4,920,718
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,554,736,592 33,200,065,302 28,073,791,810 55,382,091,498
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,347,421,882 7,114,597,761 4,543,559,425 9,913,999,346
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,207,314,710 26,085,467,541 23,530,232,385 45,468,092,152
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -819,396,820 24,270,919 -1,316,023,591 776,732,214
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 31,026,711,530 26,061,196,622 24,846,255,976 44,691,359,938
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 871 690 654 1,313
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 871 690 654 1,313
   21. Cổ tức