Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 498,270,647,525 457,581,582,519 390,736,189,112 397,893,741,695
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 73,993,757,320 17,518,928,599 16,210,708,945 51,660,541,300
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 151,000,000,000 133,900,000,000 133,000,000,000 77,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 264,101,804,441 297,410,366,557 230,294,553,412 258,761,384,091
4. Hàng tồn kho 3,646,500,157 4,740,686,657 7,113,032,145 5,515,881,212
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,528,585,607 4,011,600,706 4,117,894,610 4,955,935,092
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 534,919,324,077 518,831,073,145 498,677,519,403 492,771,859,360
1. Các khoản phải thu dài hạn 21,974,320,400 21,974,320,400 21,974,320,400 21,974,320,400
2. Tài sản cố định 332,838,995,537 324,100,655,348 316,132,883,399 307,361,602,903
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 2,102,947,105 2,390,947,105 2,518,730,741 2,518,730,741
5. Đầu tư tài chính dài hạn 152,442,870,246 148,550,957,897 139,327,771,970 144,802,147,047
6. Tài sản dài hạn khác 25,560,190,789 21,814,192,395 18,723,812,893 16,115,058,269
     Tổng cộng tài sản 1,033,189,971,602 976,412,655,664 889,413,708,515 890,665,601,055
     I - NỢ PHẢI TRẢ 494,790,660,565 416,677,297,127 310,030,598,236 293,276,987,288
1. Nợ ngắn hạn 430,386,877,809 352,273,514,371 248,701,671,480 231,430,700,016
2. Nợ dài hạn 64,403,782,756 64,403,782,756 61,328,926,756 61,846,287,272
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 538,399,311,037 559,735,358,537 579,383,110,279 597,388,613,767
I. Vốn chủ sở hữu 538,399,311,037 559,735,358,537 579,383,110,279 597,388,613,767
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,033,189,971,602 976,412,655,664 889,413,708,515 890,665,601,055