MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Tổng công ty cơ khí xây dựng - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2018 Quý 4- 2018 Quý 1- 2019 Quý 2- 2019 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,019,272,894,986 1,020,773,517,507 843,692,061,982 843,122,420,557
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,640,946,352 24,404,197,307 33,363,471,467 28,452,008,535
1. Tiền 23,810,098,352 22,294,761,732 21,832,623,467 20,821,160,535
2. Các khoản tương đương tiền 10,830,848,000 2,109,435,575 11,530,848,000 7,630,848,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,307,000,000 13,470,848,000 4,149,000,000 10,449,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,307,000,000 13,470,848,000 4,149,000,000 10,449,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 500,128,606,345 497,871,602,458 314,470,908,555 329,540,069,102
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 282,139,342,716 307,798,204,898 247,365,394,309 261,095,371,589
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 45,023,873,574 30,015,217,860 20,303,809,602 21,676,330,290
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 4,848,526,039
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 500,000,000 500,000,000 500,000,000 500,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 188,882,968,336 175,975,757,981 198,209,945,311 194,915,409,606
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,886,825,584 -17,886,825,584 -153,377,487,970 -154,964,815,725
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 1,469,247,303 1,469,247,303 1,469,247,303 1,469,247,303
IV. Hàng tồn kho 464,578,685,320 475,803,467,300 478,118,455,612 460,760,363,959
1. Hàng tồn kho 464,685,170,944 475,803,467,300 478,118,455,612 460,760,363,959
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -106,485,624
V.Tài sản ngắn hạn khác 15,617,656,969 9,223,402,442 13,590,226,348 13,920,978,961
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,598,324,831 427,532,568 6,305,601,617 5,749,174,195
2. Thuế GTGT được khấu trừ 7,502,553,707 4,654,530,506 4,743,790,650 5,665,287,135
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,516,778,431 4,141,339,368 2,540,834,081 2,506,517,631
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 257,421,380,329 257,715,323,787 231,559,641,533 227,646,044,803
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,657,734,044 12,348,761,492
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 10,579,622,198 12,348,761,492
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 78,111,846
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 200,610,089,553 197,450,403,841 193,389,401,126 189,604,357,452
1. Tài sản cố định hữu hình 176,773,634,593 173,664,776,665 169,660,851,729 165,939,359,048
- Nguyên giá 366,997,629,469 367,508,356,742 367,813,635,142 367,870,122,342
- Giá trị hao mòn lũy kế -190,223,994,876 -193,843,580,077 -198,152,783,413 -201,930,763,294
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 23,836,454,960 23,785,627,176 23,728,549,397 23,664,998,404
- Nguyên giá 29,127,587,580 29,127,587,580 29,127,587,580 29,127,587,580
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,291,132,620 -5,341,960,404 -5,399,038,183 -5,462,589,176
III. Bất động sản đầu tư 1,175,746,263 1,123,504,914 1,071,263,565 1,019,022,216
- Nguyên giá 1,743,917,180 1,743,917,180 1,743,917,180 1,743,917,180
- Giá trị hao mòn lũy kế -568,170,917 -620,412,266 -672,653,615 -724,894,964
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,629,969,155 5,099,570,363 5,054,389,789 5,458,006,997
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,629,969,155 5,099,570,363 5,054,389,789 5,458,006,997
V. Đầu tư tài chính dài hạn 34,344,018,534 34,244,018,534 25,359,174,336 25,359,174,336
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12,646,159,852 12,646,159,852 12,642,701,095 12,642,701,095
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 21,697,858,682 21,597,858,682 21,697,858,682 21,697,858,682
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -8,981,385,441 -8,981,385,441
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 8,003,822,780 7,449,064,643 6,685,412,717 6,205,483,802
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,487,906,780 4,933,148,643 4,169,496,717 3,689,567,802
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 2,515,916,000 2,515,916,000 2,515,916,000 2,515,916,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,276,694,275,315 1,278,488,841,294 1,075,251,703,515 1,070,768,465,360
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,101,216,509,235 1,112,440,663,972 1,054,695,759,753 1,053,193,652,606
I. Nợ ngắn hạn 1,081,385,786,092 1,094,162,191,001 1,029,645,411,475 1,043,798,373,560
1. Phải trả người bán ngắn hạn 107,579,684,481 128,300,291,798 103,978,318,008 122,033,969,468
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 255,666,133,291 232,452,968,821 218,752,449,481 191,309,975,309
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 151,930,993,571 150,146,635,694 150,938,370,469 153,727,899,806
4. Phải trả người lao động 15,988,869,492 22,208,977,938 6,737,535,444 12,583,647,014
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 202,937,999,629 198,098,155,124 207,063,639,072 203,784,250,573
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn -25,705,167,971 611,856,830
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4,679,030,539 2,820,954,881 5,688,913,565 5,086,640,838
9. Phải trả ngắn hạn khác 184,754,041,390 164,950,741,701 162,237,034,910 178,602,136,726
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 182,379,181,568 194,007,807,041 172,494,942,693 175,510,006,279
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 794,795,408 799,433,309 798,426,309 793,750,309
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 380,224,694 376,224,694 343,924,694 366,097,238
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 19,830,723,143 18,278,472,971 25,050,348,278 9,395,279,046
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 8,781,224,581 8,597,367,581
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 976,579,392 971,308,028 966,036,664 960,765,300
7. Phải trả dài hạn khác 41,150,000 41,150,000 41,150,000 41,150,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10,031,769,170 8,668,647,362 24,043,161,614 8,393,363,746
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 175,477,766,080 166,048,177,322 20,555,943,762 17,574,812,754
I. Vốn chủ sở hữu 172,601,158,758 163,171,570,000 17,679,336,440 14,698,205,432
1. Vốn góp của chủ sở hữu 238,500,000,000 238,500,000,000 238,500,000,000 238,500,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 238,500,000,000 238,500,000,000 238,500,000,000 238,500,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,446,017,414 7,517,576,874 7,446,017,414 7,463,846,467
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 9,944,733,314 9,944,733,314 9,944,733,314 9,944,733,314
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 149,953,433 149,953,433 149,953,433 149,953,433
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -115,957,908,017 -124,768,984,136 -270,900,086,973 -273,590,901,286
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -13,700,025,260 -22,981,361,363 757,348,206 -1,807,044,148
- LNST chưa phân phối kỳ này -102,257,882,757 -101,787,622,773 -271,657,435,179 -271,783,857,138
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB 64,000,000 64,000,000 64,000,000 64,000,000
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 32,454,362,614 31,764,290,515 32,474,719,252 32,166,573,504
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 2,876,607,322 2,876,607,322 2,876,607,322 2,876,607,322
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 2,876,607,322 2,876,607,322 2,876,607,322 2,876,607,322
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,276,694,275,315 1,278,488,841,294 1,075,251,703,515 1,070,768,465,360
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.