Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2014 2015 2016 2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,140,374,694,539 1,144,739,510,646 1,436,680,227,178 1,844,419,175,582
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,409,090,910 4,173,245,091
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,140,374,694,539 1,144,739,510,646 1,433,271,136,268 1,840,245,930,491
   4. Giá vốn hàng bán 824,670,336,816 898,177,092,457 1,040,344,434,318 1,348,860,161,710
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 315,704,357,723 246,562,418,189 392,926,701,950 491,385,768,781
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,582,532,263 6,616,649,322 38,088,513,949 22,904,989,963
   7. Chi phí tài chính 3,195,873,768 129,202,029 3,242,464,627
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,475,844,399 3,231,856,257
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 12,231,695,054 1,593,110,202 8,864,473,386 55,696,986,850
   9. Chi phí bán hàng 10,951,451,526 2,326,046,874 8,761,496,580 9,929,824,097
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,567,624,605 20,994,141,706 19,891,636,028
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 295,103,743,406 233,682,632,466 409,994,848,970 536,923,820,842
   12. Thu nhập khác 1,192,227,493 550,977,645 167,521,753,892 5,909,941,123
   13. Chi phí khác 8,678,938,859 931,857,367 103,651,243 6,739,535,594
   14. Lợi nhuận khác -7,486,711,366 -380,879,722 167,418,102,649 -829,594,471
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 287,787,420,749 233,301,752,744 577,412,951,619 536,094,226,371
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 64,994,065,173 51,937,640,028 77,272,172,354 96,951,803,242
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -216,237,083 -604,026,062 446,438,806
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 222,793,355,576 181,580,349,799 500,744,805,327 438,695,984,323
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 55,126,830,057 19,343,487,152 320,279,404 79,712,533
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 167,666,525,519 162,236,862,647 500,424,525,923 438,616,271,790
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,680 1,701 1,407 1,217
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức