Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018
(01/10/2018)
(01/10 - 31/12)
Quý 4-2018
(01/01/2019)
(01/01 - 31/03/2019)
Quý 1-2019
(01/04/2019)
(01/04 - 31/06)
Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,775,202,729,455 1,586,218,472,251 2,143,494,087,563 2,417,770,605,947
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 270,299,245,170 119,497,147,748 339,943,572,741 324,568,744,032
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 364,445,000,000 343,400,000,000 763,022,000,000 1,196,650,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 273,058,122,601 251,263,857,702 288,897,354,629 259,389,577,820
4. Hàng tồn kho 844,100,738,785 814,788,834,622 699,064,902,287 573,298,888,570
5. Tài sản ngắn hạn khác 23,299,622,899 57,268,632,179 52,566,257,906 63,863,395,525
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 3,455,921,912,152 3,628,370,651,346 4,170,181,242,691 4,540,196,709,556
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 84,789,892,502 84,191,726,945 78,868,569,529 77,812,720,036
3. Bất động sản đầu tư 612,926,585,646 610,815,790,417 670,142,079,640 663,812,757,056
4. Tài sản dở dang dài hạn 454,581,535,809 619,957,252,816 1,094,782,738,107 1,507,333,682,542
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,302,187,455,804 2,312,307,546,215 2,325,559,875,664 2,290,325,364,769
6. Tài sản dài hạn khác 1,436,442,391 1,098,334,953 827,979,751 912,185,153
     Tổng cộng tài sản 5,231,124,641,607 5,214,589,123,597 6,313,675,330,254 6,957,967,315,503
     I - NỢ PHẢI TRẢ 948,398,223,416 889,647,312,779 1,807,525,763,091 2,403,270,060,989
1. Nợ ngắn hạn 443,589,539,507 384,388,485,470 761,520,767,833 1,280,084,779,610
2. Nợ dài hạn 504,808,683,909 505,258,827,309 1,046,004,995,258 1,123,185,281,379
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 4,282,726,418,191 4,324,941,810,818 4,506,149,567,163 4,554,697,254,514
I. Vốn chủ sở hữu 4,282,726,418,191 4,324,941,810,818 4,506,149,567,163 4,554,697,254,514
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 5,231,124,641,607 5,214,589,123,597 6,313,675,330,254 6,957,967,315,503