Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2014 2015 2016 2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,346,613,029,743 1,544,887,022,475 1,311,732,205,917 1,563,320,940,949
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 71,619,606,172 132,549,365,270 527,522,459,306 195,059,607,887
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 39,200,000,000 486,135,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 65,399,615,117 322,871,804,369 104,835,690,991 187,782,638,264
4. Hàng tồn kho 1,208,327,140,889 1,069,709,504,026 639,750,624,155 692,258,372,789
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,266,667,565 19,756,348,810 423,431,465 2,085,322,009
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 385,741,751,691 728,050,342,082 3,332,144,129,653 3,293,078,270,392
1. Các khoản phải thu dài hạn 252,750,000,000
2. Tài sản cố định 99,574,801,871 289,234,389,888 77,337,833,518 80,028,412,417
3. Bất động sản đầu tư 633,355,948,986 621,297,897,590
4. Tài sản dở dang dài hạn 16,439,655,089 658,147,271 176,705,193,388
5. Đầu tư tài chính dài hạn 286,166,949,820 422,160,060,022 2,367,048,823,933 2,414,672,942,658
6. Tài sản dài hạn khác 216,237,083 993,375,945 373,824,339
     Tổng cộng tài sản 1,732,354,781,434 2,272,937,364,557 4,643,876,335,570 4,856,399,211,341
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,002,029,450,623 663,029,433,947 216,034,676,367 491,263,070,151
1. Nợ ngắn hạn 990,500,508,711 658,593,034,270 170,283,294,197 146,051,867,465
2. Nợ dài hạn 11,528,941,912 4,436,399,677 45,751,382,170 345,211,202,686
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 635,057,873,593 1,609,907,930,610 4,427,841,659,203 4,365,136,141,190
I. Vốn chủ sở hữu 635,057,873,593 1,609,907,930,610 4,427,841,659,203 4,365,136,141,190
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 95,267,457,218
     Tổng cộng nguồn vốn 1,732,354,781,434 2,272,937,364,557 4,643,876,335,570 4,856,399,211,341