Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xi măng Thái Bình (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 34,464,721,986 23,981,594,573 23,594,209,882 23,164,386,750
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,107,902,721 769,721,234 37,222,487 75,143,985
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,200,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,690,065,438 4,576,465,332 5,344,588,503 6,461,564,301
4. Hàng tồn kho 18,466,753,827 18,386,799,909 18,029,474,183 16,510,437,144
5. Tài sản ngắn hạn khác 248,608,098 182,924,709 117,241,320
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 10,339,711,174 9,517,446,386 8,809,562,480 8,240,111,053
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 9,165,392,779 9,454,701,359 8,737,601,922 8,020,502,483
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,118,786,852 11,139,912 19,282,428 179,799,835
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 55,531,543 51,605,115 52,678,130 39,808,735
     Tổng cộng tài sản 44,804,433,160 33,499,040,959 32,403,772,362 31,404,497,803
     I - NỢ PHẢI TRẢ 22,264,711,766 12,809,327,481 12,163,353,664 11,376,645,314
1. Nợ ngắn hạn 22,264,711,766 12,809,327,481 12,163,353,664 11,376,645,314
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 22,539,721,394 20,689,713,478 20,240,418,698 20,027,852,489
I. Vốn chủ sở hữu 22,539,721,394 20,689,713,478 20,240,418,698 20,027,852,489
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 44,804,433,160 33,499,040,959 32,403,772,362 31,404,497,803