Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Thủy điện Thác Bà (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 248,689,319,795 278,666,276,641 344,570,280,179 297,390,260,524
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 35,685,593,416 61,211,827,091 62,016,643,485 54,766,662,415
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 39,459,000,000 44,334,000,000 44,334,000,000 30,630,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 101,178,149,291 109,575,218,188 180,221,961,675 160,537,222,760
4. Hàng tồn kho 4,690,271,052 5,045,862,634 5,718,744,242 4,717,519,453
5. Tài sản ngắn hạn khác 67,676,306,036 58,499,368,728 52,278,930,777 46,738,855,896
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,392,231,459,957 1,366,671,315,262 1,340,356,635,383 1,328,283,975,698
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 1,147,021,849,042 1,125,338,474,698 1,103,697,373,780 1,085,342,552,774
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 326,880,102 388,531,644 625,971,010 5,310,727,005
5. Đầu tư tài chính dài hạn 81,169,000,000 81,169,000,000 81,169,000,000 86,986,482,736
6. Tài sản dài hạn khác 163,713,730,813 159,775,308,920 154,864,290,593 150,644,213,183
     Tổng cộng tài sản 1,640,920,779,752 1,645,337,591,903 1,684,926,915,562 1,625,674,236,222
     I - NỢ PHẢI TRẢ 495,408,364,395 610,509,131,189 579,023,612,411 443,777,128,098
1. Nợ ngắn hạn 121,221,154,540 246,901,921,334 226,996,402,556 102,829,918,243
2. Nợ dài hạn 374,187,209,855 363,607,209,855 352,027,209,855 340,947,209,855
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,145,512,415,357 1,034,828,460,714 1,105,903,303,151 1,181,897,108,124
I. Vốn chủ sở hữu 1,145,512,415,357 1,034,828,460,714 1,105,903,303,151 1,181,897,108,124
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,640,920,779,752 1,645,337,591,903 1,684,926,915,562 1,625,674,236,222